Từ vựng
個人
こじん
vocabulary vocab word
cá nhân
người tư nhân
cá nhân (tính từ)
riêng tư
thể nhân
個人 個人 こじん cá nhân, người tư nhân, cá nhân (tính từ), riêng tư, thể nhân
Ý nghĩa
cá nhân người tư nhân cá nhân (tính từ)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0