Từ vựng
倉造り
くらづくり
vocabulary vocab word
kiểu nhà kho
nhà xây theo kiểu kho với tường trát bùn
xây dựng kho chứa kura
người xây dựng kho chứa kura
倉造り 倉造り くらづくり kiểu nhà kho, nhà xây theo kiểu kho với tường trát bùn, xây dựng kho chứa kura, người xây dựng kho chứa kura
Ý nghĩa
kiểu nhà kho nhà xây theo kiểu kho với tường trát bùn xây dựng kho chứa kura
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0