Từ vựng
倉庫
そうこ
vocabulary vocab word
kho hàng
nhà kho
kho chứa
倉庫 倉庫 そうこ kho hàng, nhà kho, kho chứa
Ý nghĩa
kho hàng nhà kho và kho chứa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
そうこ
vocabulary vocab word
kho hàng
nhà kho
kho chứa