Từ vựng
おれおれしょうめいしょ俺俺証明書 おれおれしょうめいしょ俺俺証明書 おれおれしょうめいしょ俺俺証明書

Ý nghĩa

chứng chỉ tự ký

Luyện viết


Character: 1/5
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

俺俺証明書
chứng chỉ tự ký
おれおれしょうめいしょ
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠