Từ vựng
保養所
ほようじょ
vocabulary vocab word
cơ sở nghỉ dưỡng (thường do doanh nghiệp sở hữu và chỉ dành cho nhân viên)
nhà an dưỡng
trung tâm tĩnh tâm
保養所 保養所 ほようじょ cơ sở nghỉ dưỡng (thường do doanh nghiệp sở hữu và chỉ dành cho nhân viên), nhà an dưỡng, trung tâm tĩnh tâm
Ý nghĩa
cơ sở nghỉ dưỡng (thường do doanh nghiệp sở hữu và chỉ dành cho nhân viên) nhà an dưỡng và trung tâm tĩnh tâm
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0