Từ vựng
侵害者
しんがいしゃ
vocabulary vocab word
kẻ xâm nhập
kẻ xâm phạm
侵害者 侵害者 しんがいしゃ kẻ xâm nhập, kẻ xâm phạm
Ý nghĩa
kẻ xâm nhập và kẻ xâm phạm
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
しんがいしゃ
vocabulary vocab word
kẻ xâm nhập
kẻ xâm phạm