Từ vựng
依報
えほう
vocabulary vocab word
quả báo hoàn cảnh
hoàn cảnh (ví dụ: địa lý
xã hội) mà một người được sinh ra do nghiệp từ kiếp trước
依報 依報 えほう quả báo hoàn cảnh, hoàn cảnh (ví dụ: địa lý, xã hội) mà một người được sinh ra do nghiệp từ kiếp trước
Ý nghĩa
quả báo hoàn cảnh hoàn cảnh (ví dụ: địa lý và xã hội) mà một người được sinh ra do nghiệp từ kiếp trước
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0