Từ vựng
侘と寂
わびとさび
vocabulary vocab word
gu thẩm mỹ giản dị và tĩnh lặng
wabi và sabi
侘と寂 侘と寂 わびとさび gu thẩm mỹ giản dị và tĩnh lặng, wabi và sabi
Ý nghĩa
gu thẩm mỹ giản dị và tĩnh lặng và wabi và sabi
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0