Từ vựng
例外的
れいがいてき
vocabulary vocab word
ngoại lệ
khác thường
例外的 例外的 れいがいてき ngoại lệ, khác thường
Ý nghĩa
ngoại lệ và khác thường
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
れいがいてき
vocabulary vocab word
ngoại lệ
khác thường