Từ vựng
併読
へいどく
vocabulary vocab word
đọc nhiều sách cùng lúc
đặt mua nhiều báo cùng lúc
併読 併読 へいどく đọc nhiều sách cùng lúc, đặt mua nhiều báo cùng lúc
Ý nghĩa
đọc nhiều sách cùng lúc và đặt mua nhiều báo cùng lúc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0