Từ vựng
併設
へいせつ
vocabulary vocab word
sự thành lập chung (đặc biệt các trường học cấp độ khác nhau hoặc chương trình học khác nhau)
sự thành lập như một phần phụ (ví dụ của một trường học)
sự đặt cạnh nhau
sự sắp xếp song song
併設 併設 へいせつ sự thành lập chung (đặc biệt các trường học cấp độ khác nhau hoặc chương trình học khác nhau), sự thành lập như một phần phụ (ví dụ của một trường học), sự đặt cạnh nhau, sự sắp xếp song song
Ý nghĩa
sự thành lập chung (đặc biệt các trường học cấp độ khác nhau hoặc chương trình học khác nhau) sự thành lập như một phần phụ (ví dụ của một trường học) sự đặt cạnh nhau
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0