Từ vựng
体捌き
たいさばき
vocabulary vocab word
động tác di chuyển phòng thủ (trong judo
kendo
v.v.)
体捌き 体捌き たいさばき động tác di chuyển phòng thủ (trong judo, kendo, v.v.)
Ý nghĩa
động tác di chuyển phòng thủ (trong judo kendo và v.v.)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0