Từ vựng
体勢
たいせい
vocabulary vocab word
tư thế
vị trí
thế đứng
体勢 体勢 たいせい tư thế, vị trí, thế đứng
Ý nghĩa
tư thế vị trí và thế đứng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
たいせい
vocabulary vocab word
tư thế
vị trí
thế đứng