Từ vựng
住民票
じゅうみんひょう
vocabulary vocab word
giấy chứng nhận cư trú
住民票 住民票 じゅうみんひょう giấy chứng nhận cư trú
Ý nghĩa
giấy chứng nhận cư trú
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
じゅうみんひょう
vocabulary vocab word
giấy chứng nhận cư trú