Từ vựng
休耕
きゅうこう
vocabulary vocab word
bỏ hoang
để đất không canh tác
休耕 休耕 きゅうこう bỏ hoang, để đất không canh tác
Ý nghĩa
bỏ hoang và để đất không canh tác
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
きゅうこう
vocabulary vocab word
bỏ hoang
để đất không canh tác