Từ vựng
休憩
きゅうけい
vocabulary vocab word
nghỉ ngơi
giải lao
giờ nghỉ
thời gian tạm dừng
休憩 休憩 きゅうけい nghỉ ngơi, giải lao, giờ nghỉ, thời gian tạm dừng
Ý nghĩa
nghỉ ngơi giải lao giờ nghỉ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0