Từ vựng
代議士
だいぎし
vocabulary vocab word
nghị sĩ
thành viên quốc hội
代議士 代議士 だいぎし nghị sĩ, thành viên quốc hội
Ý nghĩa
nghị sĩ và thành viên quốc hội
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
だいぎし
vocabulary vocab word
nghị sĩ
thành viên quốc hội