Từ vựng
代名詞
だいめいし
vocabulary vocab word
đại từ
từ đồng nghĩa
ví dụ điển hình
mẫu hình
từ tượng trưng
đại diện
代名詞 代名詞 だいめいし đại từ, từ đồng nghĩa, ví dụ điển hình, mẫu hình, từ tượng trưng, đại diện
Ý nghĩa
đại từ từ đồng nghĩa ví dụ điển hình
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0