Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
仙人掌
サボテン
vocabulary vocab word
cây xương rồng
仙人掌
saboten
仙人掌
仙人掌
サボテン
cây xương rồng
サ
ボ
テ
ン
仙
人
掌
サ
ボ
テ
ン
仙
人
掌
サ
ボ
テ
ン
仙
人
掌
Ý nghĩa
cây xương rồng
cây xương rồng
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
サボテン
cây xương rồng
仙人掌
せんにんしょう
cây xương rồng
Phân tích thành phần
仙人掌
cây xương rồng
せんにんしょう
仙
ẩn sĩ, pháp sư, xu
セン, セント
亻
( 人 )
bộ thứ 9
山
núi
やま, サン, セン
人
người
ひと, -り, ジン
掌
điều khiển, cai trị, quản lý...
てのひら, たなごころ, ショウ
𫩠
龸
小
nhỏ, bé
ちい.さい, こ-, ショウ
冖
bộ miện (bộ thứ 14 trong hệ thống bộ thủ tiếng Nhật)
ベキ
口
miệng
くち, コウ, ク
手
bàn tay
て, て-, シュ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.