Từ vựng
仁侠団体
にんきょーだんたい
vocabulary vocab word
băng nhóm yakuza
tổ chức nghĩa hiệp
仁侠団体 仁侠団体 にんきょーだんたい băng nhóm yakuza, tổ chức nghĩa hiệp
Ý nghĩa
băng nhóm yakuza và tổ chức nghĩa hiệp
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
にんきょーだんたい
vocabulary vocab word
băng nhóm yakuza
tổ chức nghĩa hiệp