Từ vựng
人体解剖学
じんたいかいぼーがく
vocabulary vocab word
giải phẫu học cơ thể người
人体解剖学 人体解剖学 じんたいかいぼーがく giải phẫu học cơ thể người
Ý nghĩa
giải phẫu học cơ thể người
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
じんたいかいぼーがく
vocabulary vocab word
giải phẫu học cơ thể người