Từ vựng
京言葉
きょうことば
vocabulary vocab word
tiếng địa phương Kyoto
giọng Kyoto
京言葉 京言葉 きょうことば tiếng địa phương Kyoto, giọng Kyoto
Ý nghĩa
tiếng địa phương Kyoto và giọng Kyoto
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
きょうことば
vocabulary vocab word
tiếng địa phương Kyoto
giọng Kyoto