Từ vựng
あねったい亜熱帯 あねったい亜熱帯 あねったい亜熱帯

Ý nghĩa

cận nhiệt đới

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

亜熱帯
cận nhiệt đới
あねったい
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠