Từ vựng
亜熱帯
あねったい
vocabulary vocab word
cận nhiệt đới
亜熱帯 亜熱帯 あねったい cận nhiệt đới
Ý nghĩa
cận nhiệt đới
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
亜熱帯
cận nhiệt đới
あねったい
熱
nhiệt, nhiệt độ, sốt...
あつ.い, ネツ