Từ vựng
井楼
せいろー
vocabulary vocab word
tháp canh bằng gỗ
tháp quan sát chiến trường
井楼 井楼 せいろー tháp canh bằng gỗ, tháp quan sát chiến trường
Ý nghĩa
tháp canh bằng gỗ và tháp quan sát chiến trường
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0