Từ vựng
五等爵
ごとうしゃく
vocabulary vocab word
năm cấp bậc quý tộc (tại Nhật Bản; 1869-1947)
五等爵 五等爵 ごとうしゃく năm cấp bậc quý tộc (tại Nhật Bản; 1869-1947)
Ý nghĩa
năm cấp bậc quý tộc (tại Nhật Bản; 1869-1947)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0