Từ vựng
互換機
ごかんき
vocabulary vocab word
máy tương thích
máy nhái (ví dụ: máy tính IBM PC)
máy hoạt động tương tự
互換機 互換機 ごかんき máy tương thích, máy nhái (ví dụ: máy tính IBM PC), máy hoạt động tương tự
Ý nghĩa
máy tương thích máy nhái (ví dụ: máy tính IBM PC) và máy hoạt động tương tự
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
互換機
máy tương thích, máy nhái (ví dụ: máy tính IBM PC), máy hoạt động tương tự
ごかんき