Từ vựng
二桁
ふたけた
vocabulary vocab word
số có hai chữ số
hàng chục
hai chữ số
số hai chữ số
二桁 二桁 ふたけた số có hai chữ số, hàng chục, hai chữ số, số hai chữ số
Ý nghĩa
số có hai chữ số hàng chục hai chữ số
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0