Từ vựng
事勿れ主義
ことなかれしゅぎ
vocabulary vocab word
chủ nghĩa không gây rắc rối
chủ nghĩa đừng đụng chạm
事勿れ主義 事勿れ主義 ことなかれしゅぎ chủ nghĩa không gây rắc rối, chủ nghĩa đừng đụng chạm
Ý nghĩa
chủ nghĩa không gây rắc rối và chủ nghĩa đừng đụng chạm
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
事勿れ主義
chủ nghĩa không gây rắc rối, chủ nghĩa đừng đụng chạm
ことなかれしゅぎ
勿
không, không được, đừng...
なか.れ, なし, モチ