Từ vựng
予想収穫高
よそうしゅーかくだか
vocabulary vocab word
ước tính sản lượng mùa vụ
予想収穫高 予想収穫高 よそうしゅーかくだか ước tính sản lượng mùa vụ
Ý nghĩa
ước tính sản lượng mùa vụ
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
よそうしゅーかくだか
vocabulary vocab word
ước tính sản lượng mùa vụ