Từ vựng
乾屎橛
かんしけつ
vocabulary vocab word
thứ vô giá trị
thứ ô uế
thứ không quan trọng
cục phân khô hình que
乾屎橛 乾屎橛 かんしけつ thứ vô giá trị, thứ ô uế, thứ không quan trọng, cục phân khô hình que true
Ý nghĩa
thứ vô giá trị thứ ô uế thứ không quan trọng