Từ vựng
乞巧奠
きっこうでん
vocabulary vocab word
Lễ cầu tài nghệ (tiền thân của lễ Tanabata)
乞巧奠 乞巧奠 きっこうでん Lễ cầu tài nghệ (tiền thân của lễ Tanabata)
Ý nghĩa
Lễ cầu tài nghệ (tiền thân của lễ Tanabata)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0