Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
乗艦
じょうかん
vocabulary vocab word
lên tàu chiến của mình
乗艦
joukan
乗艦
乗艦
じょうかん
lên tàu chiến của mình
じょ
う
か
ん
乗
艦
じょ
う
か
ん
乗
艦
じょ
う
か
ん
乗
艦
Ý nghĩa
lên tàu chiến của mình
lên tàu chiến của mình
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
乗艦
lên tàu chiến của mình
じょうかん
乗
đi (phương tiện), sức mạnh, phép nhân...
の.る, -の.り, ジョウ
千
nghìn
ち, セン
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
十
mười
とお, と, ジュウ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
千
nghìn
ち, セン
十
mười
とお, と, ジュウ
艦
tàu chiến
カン
舟
thuyền, tàu
ふね, ふな-, シュウ
監
giám sát, quan chức, cơ quan nhà nước...
カン
臣
( CDP-8CC9 )
bầy tôi, thần dân
シン, ジン
臣
bầy tôi, thần dân
シン, ジン
⺌
( CDP-8C74 )
𠂉
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
皿
đĩa, phần ăn, tấm
さら, ベイ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.