Từ vựng
乗組員
のりくみいん
vocabulary vocab word
thủy thủ đoàn (của tàu
máy bay
v.v.)
thành viên thủy thủ đoàn
乗組員 乗組員 のりくみいん thủy thủ đoàn (của tàu, máy bay, v.v.), thành viên thủy thủ đoàn
Ý nghĩa
thủy thủ đoàn (của tàu máy bay v.v.)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0