Từ vựng
中規模
ちゅーきぼ
vocabulary vocab word
quy mô trung bình
cỡ trung
kích thước trung bình
中規模 中規模 ちゅーきぼ quy mô trung bình, cỡ trung, kích thước trung bình
Ý nghĩa
quy mô trung bình cỡ trung và kích thước trung bình
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0