Từ vựng
中央政府
ちゅうおうせいふ
vocabulary vocab word
chính quyền trung ương
中央政府 中央政府 ちゅうおうせいふ chính quyền trung ương
Ý nghĩa
chính quyền trung ương
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ちゅうおうせいふ
vocabulary vocab word
chính quyền trung ương