Từ vựng
中執
ちゅうしつ
vocabulary vocab word
Ủy ban Chấp hành Trung ương
中執 中執 ちゅうしつ Ủy ban Chấp hành Trung ương
Ý nghĩa
Ủy ban Chấp hành Trung ương
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ちゅうしつ
vocabulary vocab word
Ủy ban Chấp hành Trung ương