Từ vựng
ひのえうま丙午 ひのえうま丙午 ひのえうま丙午

Ý nghĩa

Ngựa Lửa (năm thứ 43 trong chu kỳ 60 năm ví dụ: 1906 1966

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠