Từ vựng
不逮捕特権
ふたいほとっけん
vocabulary vocab word
quyền miễn trừ bắt giữ (dành cho nghị sĩ
nhà ngoại giao nước ngoài
v.v.)
quyền miễn trừ nghị viện
quyền miễn trừ lập pháp
quyền miễn trừ ngoại giao
不逮捕特権 不逮捕特権 ふたいほとっけん quyền miễn trừ bắt giữ (dành cho nghị sĩ, nhà ngoại giao nước ngoài, v.v.), quyền miễn trừ nghị viện, quyền miễn trừ lập pháp, quyền miễn trừ ngoại giao
Ý nghĩa
quyền miễn trừ bắt giữ (dành cho nghị sĩ nhà ngoại giao nước ngoài v.v.)
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0