Từ vựng
不沙汰
ぶさた
vocabulary vocab word
lâu không liên lạc
bỏ bê việc viết thư (gọi điện
thăm hỏi
v.v.)
không viết thư (gọi điện
thăm hỏi
v.v.)
im hơi lặng tiếng lâu ngày
不沙汰 不沙汰 ぶさた lâu không liên lạc, bỏ bê việc viết thư (gọi điện, thăm hỏi, v.v.), không viết thư (gọi điện, thăm hỏi, v.v.), im hơi lặng tiếng lâu ngày
Ý nghĩa
lâu không liên lạc bỏ bê việc viết thư (gọi điện thăm hỏi
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0