Từ vựng
不定愁訴
ふていしゅうそ
vocabulary vocab word
cảm giác khó chịu toàn thân
than phiền không rõ nguyên nhân
tình trạng sức khỏe kém toàn diện
不定愁訴 不定愁訴 ふていしゅうそ cảm giác khó chịu toàn thân, than phiền không rõ nguyên nhân, tình trạng sức khỏe kém toàn diện
Ý nghĩa
cảm giác khó chịu toàn thân than phiền không rõ nguyên nhân và tình trạng sức khỏe kém toàn diện
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
不定愁訴
cảm giác khó chịu toàn thân, than phiền không rõ nguyên nhân, tình trạng sức khỏe kém toàn diện
ふていしゅうそ
定
xác định, ấn định, thiết lập...
さだ.める, さだ.まる, テイ