Từ vựng
ふきんこう不均衡 ふきんこう不均衡 ふきんこう不均衡

Ý nghĩa

sự mất cân bằng tình trạng thiếu cân bằng sự chênh lệch

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

不均衡
sự mất cân bằng, tình trạng thiếu cân bằng, sự chênh lệch...
ふきんこう
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠