Từ vựng
不在者投票
ふざいしゃとうひょう
vocabulary vocab word
phiếu bầu vắng mặt
bỏ phiếu vắng mặt
不在者投票 不在者投票 ふざいしゃとうひょう phiếu bầu vắng mặt, bỏ phiếu vắng mặt
Ý nghĩa
phiếu bầu vắng mặt và bỏ phiếu vắng mặt
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0