Từ vựng
不協和音
ふきょうわおん
vocabulary vocab word
âm thanh chói tai
sự không hòa âm
tiếng ồn hỗn độn
sự bất hòa (trong mối quan hệ)
sự bất đồng
sự thiếu hài hòa
不協和音 不協和音 ふきょうわおん âm thanh chói tai, sự không hòa âm, tiếng ồn hỗn độn, sự bất hòa (trong mối quan hệ), sự bất đồng, sự thiếu hài hòa
Ý nghĩa
âm thanh chói tai sự không hòa âm tiếng ồn hỗn độn
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0