Từ vựng
不偏不党
ふへんふとう
vocabulary vocab word
tính vô tư
tính trung lập
tính độc lập
不偏不党 不偏不党 ふへんふとう tính vô tư, tính trung lập, tính độc lập
Ý nghĩa
tính vô tư tính trung lập và tính độc lập
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0