Từ vựng
不倒翁
ふとうおう
vocabulary vocab word
con lật đật
búp bê tự đứng dậy
不倒翁 不倒翁 ふとうおう con lật đật, búp bê tự đứng dậy
Ý nghĩa
con lật đật và búp bê tự đứng dậy
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ふとうおう
vocabulary vocab word
con lật đật
búp bê tự đứng dậy