Từ vựng
下稽古
したげいこ
vocabulary vocab word
buổi diễn tập
lần chạy thử
buổi luyện tập
下稽古 下稽古 したげいこ buổi diễn tập, lần chạy thử, buổi luyện tập
Ý nghĩa
buổi diễn tập lần chạy thử và buổi luyện tập
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0