Từ vựng
下二桁
しもふたけた
vocabulary vocab word
hai chữ số cuối của một số
下二桁 下二桁 しもふたけた hai chữ số cuối của một số
Ý nghĩa
hai chữ số cuối của một số
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
しもふたけた
vocabulary vocab word
hai chữ số cuối của một số