Từ vựng
三寒四温
さんかんしおん
vocabulary vocab word
sự luân phiên ba ngày lạnh bốn ngày ấm (thường vào cuối đông đầu xuân)
三寒四温 三寒四温 さんかんしおん sự luân phiên ba ngày lạnh bốn ngày ấm (thường vào cuối đông đầu xuân)
Ý nghĩa
sự luân phiên ba ngày lạnh bốn ngày ấm (thường vào cuối đông đầu xuân)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0