Từ vựng
丈夫振り
ますらおぶり
vocabulary vocab word
phong cách thơ ca hùng tráng (ví dụ như trong Man'yōshū)
丈夫振り 丈夫振り ますらおぶり phong cách thơ ca hùng tráng (ví dụ như trong Man'yōshū)
Ý nghĩa
phong cách thơ ca hùng tráng (ví dụ như trong Man'yōshū)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0