Từ vựng
七不思議
ななふしぎ
vocabulary vocab word
bảy kỳ quan (của một khu vực cụ thể)
bí ẩn hoàn toàn
điều bí ẩn
câu đố hóc búa
七不思議 七不思議 ななふしぎ bảy kỳ quan (của một khu vực cụ thể), bí ẩn hoàn toàn, điều bí ẩn, câu đố hóc búa
Ý nghĩa
bảy kỳ quan (của một khu vực cụ thể) bí ẩn hoàn toàn điều bí ẩn
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0